Thống Kê Đặc Biệt Xổ Số Cần Thơ

Hai số cuối giải đặc biệt có xác suất về cao nhất trong lượt quay tiếp theo
Số thứ nhất Số thứ hai Số thứ ba Số thứ tư
36 06 03 94
02 57 70 08
10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99)
Cặp số Xuất hiện Cặp số Xuất hiện
61 3 Lần 62 2 Lần
65 2 Lần 69 1 Lần
53 1 Lần 13 1 Lần
01 1 Lần 15 1 Lần
95 1 Lần 84 1 Lần
10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99)
Cặp số Xuất hiện Cặp số Xuất hiện
16 1 Lần 97 1 Lần
42 1 Lần 77 1 Lần
84 1 Lần 95 1 Lần
15 1 Lần 01 1 Lần
13 1 Lần 53 1 Lần
Các kết quả mà ngày trước đó cũng có loto đặc biệt 01 Ngày 2025-04-02 263401
Ngày xuất hiện Loto ĐB
Loto ĐB ngày tiếp theo
Ngày Giải đặc biệt Ngày Giải đặc biệt
24/08/2022 758801 31/08/2022 190428
23/02/2022 126001 02/03/2022 022972
10/02/2021 828101 17/02/2021 948595
22/08/2018 254201 29/08/2018 547915
15/07/2015 501201 22/07/2015 768419
12/03/2014 175201 19/03/2014 703959
22/01/2014 488201 29/01/2014 218085
06/07/2011 266201 13/07/2011 534093
13/01/2010 351301 20/01/2010 915554
Thống kê tần suất loto đặc biệt sau khi giải ĐB xuất hiện 01
Bộ số Số lần Bộ số Số lần Bộ số Số lần Bộ số Số lần Bộ số Số lần
28 1 Lần 72 1 Lần 95 1 Lần 15 1 Lần 19 1 Lần
59 1 Lần 85 1 Lần 93 1 Lần 54 1 Lần
Thống Kê Chạm
Bộ số Đã về Đầu Đã về Đuôi Đã về Tổng
0 2 lần 3 lần 2 lần
1 2 lần 2 lần 2 lần
2 2 lần 1 lần 2 lần
3 1 lần 1 lần 1 lần
4 1 lần 1 lần 1 lần
5 1 lần 1 lần 1 lần
6 0 lần 0 lần 0 lần
7 0 lần 0 lần 0 lần
8 0 lần 0 lần 0 lần
9 0 lần 0 lần 0 lần
Thống Kê Chạm
Đầu 1 (2 lần) 5 (2 lần) 9 (2 lần) 7 (1 lần) 8 (1 lần) 2 (1 lần) 6 (0 lần) 3 (0 lần) 4 (0 lần) 0 (0 lần)
Đuôi 5 (3 lần) 9 (2 lần) 4 (1 lần) 2 (1 lần) 8 (1 lần) 3 (1 lần) 6 (0 lần) 7 (0 lần) 0 (0 lần) 1 (0 lần)
Tổng 0 (2 lần) 4 (2 lần) 9 (2 lần) 2 (1 lần) 6 (1 lần) 3 (1 lần) 1 (0 lần) 7 (0 lần) 8 (0 lần) 5 (0 lần)
Các giải đặc biệt ngày 03/04 hàng năm
Năm 2024 03/04/2024 786266
Năm 2019 03/04/2019 411578
Năm 2013 03/04/2013 002848

CẦU LÔ ĐẸP NHẤT NGÀY 04/04/2025

41,87
70,43
80,76
54,15
24,27
41,86
58,52
20,99

CẦU ĐẶC BIỆT ĐẸP NHẤT NGÀY 04/04/2025

13,87
82,23
29,35
28,15
35,47
15,28
59,50
50,93